Bản dịch của từ Peltier devices trong tiếng Việt

Peltier devices

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peltier devices(Noun)

pˈɛltɪɐ dˈɛvɪsɪz
ˈpɛɫtiɝ ˈdɛvɪsɪz
01

Một thiết bị nhiệt điện có thể được sử dụng cho các ứng dụng làm mát hoặc sưởi ấm.

A thermoelectric device that can be used for cooling or heating applications

Ví dụ
02

Một thiết bị sử dụng hiệu ứng Peltier để tạo ra chênh lệch nhiệt độ bằng cách cho dòng điện chạy qua mạch gồm các dẫn điện khác nhau.

A device that uses the Peltier effect to create a temperature differential by passing an electric current through a circuit of different conductors

Ví dụ
03

Một thiết bị điện tử được sử dụng trong các ứng dụng cần điều khiển nhiệt độ.

An electronic device used in applications that require temperature control

Ví dụ