Bản dịch của từ Penalty kick trong tiếng Việt

Penalty kick

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Penalty kick(Noun)

pˈɛnlti kɪk
pˈɛnlti kɪk
01

Một cú sút do một cầu thủ thực hiện sau khi đối phương phạm lỗi trong vòng cấm; thường thực hiện từ chấm phạt đền (chấm 11 m) để ghi bàn.

A kick taken by a player after a foul has been committed typically from the penalty spot.

罚球

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Penalty kick (Noun)

SingularPlural

Penalty kick

Penalty kicks

Penalty kick(Phrase)

pˈɛnlti kɪk
pˈɛnlti kɪk
01

Trong bóng đá, đó là tình huống một cầu thủ được hưởng một quả đá phạt đền từ chấm 11m, tức là được phép sút bóng trực tiếp về phía khung thành vì đối phương đã phạm lỗi trong vòng cấm.

A situation occurring in football soccer where a player is awarded a free shot at the goal from the penalty spot due to a foul committed by the opposition.

罚球

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh