Bản dịch của từ Perform poorly in dancing trong tiếng Việt

Perform poorly in dancing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perform poorly in dancing(Phrase)

pˈɜːfɔːm pˈɔːli ˈɪn dˈɑːnsɪŋ
ˈpɝfɔrm ˈpɔrɫi ˈɪn ˈdænsɪŋ
01

Tham gia khiêu vũ mà không đạt được trình độ như mong muốn

To participate in dancing without achieving the desired level of proficiency

Ví dụ
02

Thực hiện những động tác nhảy với ít kỹ năng hoặc sự uyển chuyển

To execute dance moves with little skill or grace

Ví dụ
03

Di chuyển vụng về hoặc không hiệu quả trong bối cảnh khiêu vũ

To move awkwardly or ineffectively in a dance context

Ví dụ