ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Perilla
Lá tía tô có thể được sử dụng như một loại gia vị trong ẩm thực.
The leaves of the perilla plant which can be used as a culinary herb
Một loại rau thuộc họ bạc hà thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á.
A herb of the mint family often used in Asian cuisine
Một loại cây được biết đến với hương vị và hương thơm đặc trưng.
A variety of the plant known for its distinctive flavor and aroma
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/Perilla/