Bản dịch của từ Permanent restraining order trong tiếng Việt

Permanent restraining order

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Permanent restraining order(Noun)

pˈɜːmənənt rɪstrˈeɪnɪŋ ˈɔːdɐ
ˈpɝmənənt rɪˈstreɪnɪŋ ˈɔrdɝ
01

Một lệnh pháp lý do tòa án ban hành nhằm cấm một người nào đó tham gia vào những hành động nhất định chống lại người khác một cách vĩnh viễn.

A legal injunction issued by a court to permanently prevent an individual from engaging in certain actions against another person.

这是由法院颁布的法律命令,旨在永久禁止某个人对另一人采取特定行为。

Ví dụ
02

Một lệnh của toà án thường hạn chế hoặc cấm liên lạc giữa các bên liên quan, thường được áp dụng trong các vụ bạo lực gia đình.

A court order often restricts or prohibits communication between the involved parties, commonly used in cases of domestic violence.

法院的命令通常会限制或禁止相关方之间的联系,常用于家庭暴力案件中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một lệnh cấm dài hạn nhằm đảm bảo an toàn cho bên được bảo vệ bằng cách pháp lý ngăn chặn việc áp đặt những điều kiện nhất định lên bên bị hạn chế.

A long-term ban is designed to ensure the safety of the protected party by legally preventing the imposition of certain conditions on the restrained party.

这是一项长期禁令,旨在确保受保护方的安全,通过合法地防止对限制方设立某些条件,从而起到保障作用。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa