Bản dịch của từ Perpetual inventory trong tiếng Việt
Perpetual inventory
Noun [U/C]

Perpetual inventory (Noun)
pɚpˈɛtʃuəl ˌɪnvəntˈɔɹi
pɚpˈɛtʃuəl ˌɪnvəntˈɔɹi
01
Một bản ghi liên tục của hàng tồn kho được cập nhật theo thời gian thực với mỗi giao dịch.
A continuous record of inventory that is updated in real-time with each transaction.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Perpetual inventory
Không có idiom phù hợp