Bản dịch của từ Perpetual inventory trong tiếng Việt

Perpetual inventory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perpetual inventory(Noun)

pɚpˈɛtʃuəl ˌɪnvəntˈɔɹi
pɚpˈɛtʃuəl ˌɪnvəntˈɔɹi
01

Một phương pháp giúp theo dõi mức tồn kho một cách đều đặn qua thời gian, đảm bảo các doanh nghiệp luôn nắm rõ số lượng hàng trong kho của mình.

A method used to continuously monitor inventory levels over time, ensuring that businesses always know their current stock.

一种持续监控库存水平的方法,确保企业始终了解手头的存货情况。

Ví dụ
02

Một hệ thống quản lý tồn kho giúp giữ vững hồ sơ chính xác và cập nhật về các nguyên vật liệu hoặc hàng hóa sẵn sàng để bán hoặc sử dụng.

An inventory management system keeps accurate and up-to-date records of raw materials or goods available for sale or use.

一个库存管理系统,确保准确、实时更新原材料或待售商品的档案,方便管理和使用。

Ví dụ
03

Một hồ sơ tồn kho liên tục được cập nhật theo thời gian thực với từng giao dịch.

A continuous inventory record is updated in real-time with each transaction.

每一笔交易都会实时更新库存记录的连续状态。

Ví dụ