Bản dịch của từ Perpetual voyage trong tiếng Việt

Perpetual voyage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perpetual voyage(Phrase)

pəpˈɛtʃuːəl vˈɔɪɪdʒ
pɝˈpɛtʃuəɫ ˈvɔɪɪdʒ
01

Một hành trình không có điểm dừng hay gián đoạn.

A journey that continues without end or interruption

Ví dụ
02

Một hành trình không bao giờ kết thúc thường mang tính ẩn dụ, gợi ý về sự thay đổi và chuyển động không ngừng.

An unending journey often metaphorical suggesting constant change and movement

Ví dụ
03

Một trạng thái liên tục di chuyển hoặc khám phá

A state of continuous travel or exploration

Ví dụ