Bản dịch của từ Person-based pay trong tiếng Việt
Person-based pay
Noun [U/C]

Person-based pay(Noun)
pɝˈsənsbˌeɪdz pˈeɪ
pɝˈsənsbˌeɪdz pˈeɪ
Ví dụ
02
Một phương pháp trả lương nhằm ghi nhận giá trị của đặc điểm và đóng góp của từng nhân viên.
This is a salary method that recognizes the value of individual characteristics and contributions of employees.
这是一种薪酬方法,旨在体现员工个人特质和贡献的价值。
Ví dụ
03
Hệ thống lương thưởng linh hoạt điều chỉnh dựa trên kinh nghiệm, kỹ năng và thành tích của từng nhân viên thay vì dựa trên vị trí công việc hoặc mức lương thị trường.
The salary system is adjusted based on each employee's experience, skills, and performance, rather than their job title or market rate.
该薪酬体系根据每位员工的经验、技能和表现进行调整,而非仅仅根据职位或市场行情来定价。
Ví dụ
