person-based pay
Noun
person-based pay (Noun)
/pɝˈsənsbˌeɪdz pˈeɪ/
/pɝˈsənsbˌeɪdz pˈeɪ/
AI
Nghĩa 01
Hệ thống tiền lương điều chỉnh dựa trên kinh nghiệm, kỹ năng và hiệu suất của từng nhân viên, không dựa trên vị trí công việc hoặc mức thị trường.
A compensation system that adjusts salary based on the individual employee's experience, skills, and performance rather than on the job position or market rates.
Ví dụ
Tại Google, chế độ trả lương theo năng lực cá nhân ghi nhận kỹ năng và thành tích hằng năm của Linh.At Google, person-based pay rewards Linh's skills and strong yearly performance.
Ở Việt Nam, chế độ trả lương theo năng lực cá nhân không làm giảm bất bình đẳng nơi làm việc đối với lao động ít kỹ năng.In Vietnam, person-based pay does not reduce workplace inequality for low-skilled workers.
Ví dụ
Maya ủng hộ chế độ trả lương dựa trên cá nhân vì kỹ năng nghiên cứu của cô giúp ích cho các dự án cộng đồng.Maya supports person-based pay because her research skills benefit community projects.
Tổ chức phi chính phủ của chúng tôi không áp dụng chế độ trả lương dựa trên cá nhân cho tình nguyện viên trong các chương trình nông thôn.Our NGO does not use person-based pay for volunteers in rural programs.
Nghĩa 03
Một phương pháp tiền lương nhằm ghi nhận giá trị của các đặc điểm và đóng góp cá nhân của nhân viên.
A method of remuneration designed to recognize the value of individual employee characteristics and contributions.
Ví dụ
Nhiều tổ chức xã hội áp dụng chế độ trả lương dựa trên cá nhân để thưởng cho nhân viên có kỹ năng đặc biệt.Many social nonprofits use person-based pay to reward employees with special skills.
Cuộc khảo sát năm 2024 cho thấy chế độ trả lương theo cá nhân không làm giảm bất bình đẳng xã hội.The 2024 survey found person-based pay did not reduce social inequality.