Bản dịch của từ Personal care aide trong tiếng Việt

Personal care aide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal care aide(Noun)

pˈɜːsənəl kˈeə ˈeɪd
ˈpɝsənəɫ ˈkɛr ˈeɪd
01

Một người cung cấp hỗ trợ trong các công việc chăm sóc cá nhân cho những cá nhân, đặc biệt là người già hoặc những người khuyết tật.

A person who provides assistance with personal care tasks to individuals especially the elderly or those with disabilities

Ví dụ
02

Một người làm việc để hỗ trợ các hoạt động sinh hoạt hàng ngày như tắm rửa và mặc quần áo.

An individual employed to help with daily living activities such as bathing and dressing

Ví dụ
03

Một người chăm sóc tập trung vào vệ sinh cá nhân và hỗ trợ di chuyển.

A caregiver focused on personal grooming hygiene and mobility support

Ví dụ