Bản dịch của từ Personal care aide trong tiếng Việt
Personal care aide
Noun [U/C]

Personal care aide(Noun)
pˈɜːsənəl kˈeə ˈeɪd
ˈpɝsənəɫ ˈkɛr ˈeɪd
01
Một người cung cấp hỗ trợ trong các công việc chăm sóc cá nhân cho những cá nhân, đặc biệt là người già hoặc những người khuyết tật.
A person who provides assistance with personal care tasks to individuals especially the elderly or those with disabilities
Ví dụ
Ví dụ
