Bản dịch của từ Personal identification number trong tiếng Việt

Personal identification number

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal identification number(Phrase)

pˈɜːsənəl aɪdˌɛntɪfɪkˈeɪʃən nˈʌmbɐ
ˈpɝsənəɫ aɪˌdɛntəfəˈkeɪʃən ˈnəmbɝ
01

Được sử dụng trong các chức năng chính phủ và hành chính để xác minh danh tính

Used in governmental and administrative functions for identity verification

Ví dụ
02

Số định danh duy nhất được cấp cho từng cá nhân để xác định họ, thường được sử dụng cho các mục đích an ninh.

A unique number assigned to an individual to identify them often used for security purposes

Ví dụ
03

Thường được liên kết với các tài khoản ngân hàng và tài chính để cung cấp quyền truy cập và xác thực.

Commonly associated with banking and financial accounts to provide access and authentication

Ví dụ