Bản dịch của từ Personalized illustration trong tiếng Việt

Personalized illustration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personalized illustration(Noun)

pˈɜːsənəlˌaɪzd ˌɪləstrˈeɪʃən
ˈpɝsənəˌɫaɪzd ˌɪɫəˈstreɪʃən
01

Một bức tranh, bản vẽ hay hình ảnh trực quan khác được tạo ra cho một cá nhân hoặc mục đích cụ thể.

A drawing painting or other visual representation made for a specific individual or purpose

Ví dụ
02

Một hình ảnh được tạo ra để phản ánh sở thích cá nhân hoặc gu thẩm mỹ của khách hàng.

An image created to reflect the personal tastes or preferences of a client

Ví dụ
03

Một tác phẩm nghệ thuật bao gồm những yếu tố được cá nhân hóa cho đối tượng.

An artistic rendering that includes elements personalized to the subject

Ví dụ