Bản dịch của từ Perspicacity trong tiếng Việt

Perspicacity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perspicacity(Noun)

pʌɹspəkˈæsəti
pʌɹspəkˈæsəti
01

Khả năng nhận biết, hiểu rõ và nhìn thấu vấn đề bằng trí tuệ; năng lực suy nghĩ sắc bén để nắm bắt ý chính và sự thật một cách nhanh chóng và sâu sắc.

The human faculty or power to mentally grasp or understand clearly.

洞察力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khả năng nhận xét, phân tích và hiểu vấn đề một cách nhanh nhạy, sâu sắc; óc suy xét sắc bén và sáng suốt.

Acute discernment or understanding insight.

敏锐的洞察力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(từ cổ, hiếm) khả năng nhìn sắc bén; thị lực tinh nhanh, nhạy bén về thị giác.

Obsolete Keen eyesight.

敏锐的眼光

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ