Bản dịch của từ Pet horses trong tiếng Việt
Pet horses
Noun [U/C]

Pet horses(Noun)
pˈɛt hˈɔːsɪz
ˈpɛt ˈhɔrsɪz
Ví dụ
Ví dụ
03
Những thành viên của loài Equus caballus được nuôi dưỡng và huấn luyện để làm bạn đồng hành hoặc biểu diễn.
Members of the species Equus caballus that are bred and trained for companionship or display
Ví dụ
