Bản dịch của từ Pet horses trong tiếng Việt

Pet horses

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pet horses(Noun)

pˈɛt hˈɔːsɪz
ˈpɛt ˈhɔrsɪz
01

Một loài vật nuôi được thuần hóa, giữ để làm bạn và mang lại niềm vui, thường được huấn luyện để làm ngựa cưỡi hoặc phục vụ cho công việc.

A domesticated animal kept for companionship and enjoyment often trained for use as a mount or for work

Ví dụ
02

Một loại ngựa được nuôi để phục vụ cho các hoạt động giải trí chứ không phải để thi đấu hay đua ngựa.

A type of horse that is kept for leisure activities rather than for sporting or racing purposes

Ví dụ
03

Những thành viên của loài Equus caballus được nuôi dưỡng và huấn luyện để làm bạn đồng hành hoặc biểu diễn.

Members of the species Equus caballus that are bred and trained for companionship or display

Ví dụ