Bản dịch của từ Petite chest trong tiếng Việt

Petite chest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petite chest(Noun)

pˈɛtaɪt tʃˈɛst
ˈpɛˌtaɪt ˈtʃɛst
01

Một người, đặc biệt là phụ nữ, có dáng người nhỏ nhắn và thanh mảnh.

A person especially a woman of small and slender figure

Ví dụ
02

Một cơ thể nhỏ gọn hoặc thon thả, đặc biệt về kích thước và hình dáng.

A small or slender body especially in terms of size and form

Ví dụ
03

Một món đồ nội thất hoặc một chiếc hộp dùng để lưu trữ những vật dụng thường có kích thước nhỏ.

A piece of furniture or a container storing items typically of small size

Ví dụ