Bản dịch của từ Phenoxazine trong tiếng Việt
Phenoxazine

Phenoxazine (Noun)
Một hợp chất dị vòng màu tím đỏ, tinh thể, công thức C12H9NO; phân tử có cấu trúc ba vòng gồm hai vòng benzen nối với nhau bởi một nguyên tử oxy và một nhóm imino. Phenoxazine được dùng làm chất nền để tổng hợp các phẩm nhuộm oxazine và cũng chỉ chung cho nhóm hợp chất có cấu trúc này.
A violetred crystalline heteroaromatic compound C₁₂H₉NO whose tricyclic molecule contains two benzene rings joined by an oxygen atom and an imino group and which is used in the preparation of oxazine dyes any of a class of compounds whose molecules contain this structure.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phenoxazine là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm phenothiazine, có công thức hóa học C12H9N. Nó thường được sử dụng làm màu nhuộm, trong các nghiên cứu sinh hóa và trong y học như chất chỉ thị. Phiên bản tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh của từ này tương đồng trong viết lẫn phát âm; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ thường chấp nhận các ứng dụng liên quan đến công nghiệp và y học một cách rộng rãi hơn so với tiếng Anh Anh, nơi mà chính xác về sinh học và hóa học có thể được nhấn mạnh hơn.
Phenoxazine là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm phenothiazine, có công thức hóa học C12H9N. Nó thường được sử dụng làm màu nhuộm, trong các nghiên cứu sinh hóa và trong y học như chất chỉ thị. Phiên bản tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh của từ này tương đồng trong viết lẫn phát âm; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ thường chấp nhận các ứng dụng liên quan đến công nghiệp và y học một cách rộng rãi hơn so với tiếng Anh Anh, nơi mà chính xác về sinh học và hóa học có thể được nhấn mạnh hơn.
