Bản dịch của từ Phenoxazine trong tiếng Việt

Phenoxazine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phenoxazine(Noun)

fˈɛnəksˌaɪzən
fˈɛnəksˌaɪzən
01

Một hợp chất dị vòng màu tím đỏ, tinh thể, công thức C12H9NO; phân tử có cấu trúc ba vòng gồm hai vòng benzen nối với nhau bởi một nguyên tử oxy và một nhóm imino. Phenoxazine được dùng làm chất nền để tổng hợp các phẩm nhuộm oxazine và cũng chỉ chung cho nhóm hợp chất có cấu trúc này.

A violetred crystalline heteroaromatic compound C₁₂H₉NO whose tricyclic molecule contains two benzene rings joined by an oxygen atom and an imino group and which is used in the preparation of oxazine dyes any of a class of compounds whose molecules contain this structure.

一种紫红色的结晶杂环化合物,常用于合成染料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh