Anh - Việt

Bản dịch của từ Photocopies trong tiếng Việt

photocopies

NounNoun Countable

photocopies (Noun)

/fˈoʊtoʊkɑpiz/
/fˈoʊtoʊkɑpiz/
AI

Nghĩa 01

Quy trình thực hiện một bản sao.

The process of making a photocopy.

Ví dụ
Trường học đã làm bản photocopy của bài kiểm tra xã hội cho học sinh.The school made photocopies of the social studies exam for students.
Trung tâm cộng đồng không cung cấp bản photocopy cho tài liệu cá nhân.The community center does not provide photocopies for personal documents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bản sao hoặc bản sao của tài liệu hoặc hình ảnh, thường được tạo ra bởi máy photocopy.

A duplicate or reproduction of a document or image often produced by a photocopying machine.

Ví dụ
Nhiều sinh viên sử dụng bản sao cho bài tập xã hội mỗi học kỳ.Many students use photocopies for their social studies assignments every semester.
Không phải tất cả các tổ chức xã hội đều cung cấp bản sao miễn phí cho thành viên.Not all social organizations provide free photocopies for their members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của photocopies (Noun)

SingularPlural

photocopy

photocopies

photocopies (Noun Countable)

/fˈoʊtoʊkɑpiz/
/fˈoʊtoʊkɑpiz/
AI

Nghĩa 01

Một bản duy nhất được tạo ra bằng cách sao chụp.

A single copy made by photocopying.

Ví dụ
Thư viện có nhiều bản photocopy của các tài liệu xã hội quan trọng.The library has many photocopies of important social documents.
Chúng tôi không cần bản photocopy cho cuộc họp cộng đồng.We do not need photocopies for the community meeting.

Nghĩa 02

Một trường hợp sao chép một tài liệu hoặc hình ảnh.

An instance of reproducing a document or image.

Ví dụ
Nhiều sinh viên làm bản photocopy của các tài liệu quan trọng để học.Many students make photocopies of important documents for their studies.
Không phải tất cả các tổ chức đều cung cấp bản photocopy miễn phí cho công chúng.Not all organizations provide free photocopies to the public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh