photocopies
photocopies (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bản sao hoặc bản sao của tài liệu hoặc hình ảnh, thường được tạo ra bởi máy photocopy.
A duplicate or reproduction of a document or image often produced by a photocopying machine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của photocopies (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
photocopy | photocopies |
photocopies (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một bản duy nhất được tạo ra bằng cách sao chụp.
A single copy made by photocopying.
Nghĩa 02
Một trường hợp sao chép một tài liệu hoặc hình ảnh.
An instance of reproducing a document or image.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "photocopies" chỉ những bản sao được tạo ra từ bản gốc thông qua phương pháp sao chép quang học. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ý nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được viết là "photocopy" trong dạng số ít, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và viết gần như không thay đổi. "Photocopies" thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn phòng, giáo dục và nghiên cứu để nói đến việc sao chép tài liệu.