Bản dịch của từ Physical contingency trong tiếng Việt
Physical contingency
Noun [U/C]

Physical contingency(Noun)
fˈɪzɨkəl kəntˈɪndʒənsi
fˈɪzɨkəl kəntˈɪndʒənsi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự kiện không lường trước được có thể tác động đến các hệ thống, quy trình hoặc cấu trúc vật lý.
An unforeseen event that can impact physical systems, processes, or structures.
Ví dụ
