Bản dịch của từ Physical hazard trong tiếng Việt

Physical hazard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical hazard (Noun)

fˈɪzɨkəl hˈæzɚd
fˈɪzɨkəl hˈæzɚd
01

Một loại nguy hiểm phát sinh từ các điều kiện vật lý, bao gồm các yếu tố môi trường hoặc cơ khí.

A type of danger that arises from physical conditions, including environmental or mechanical factors.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một nguồn nguy hiểm tiềm ẩn gây ra bởi các tác nhân vật lý như trượt, vấp ngã, ngã và máy móc.

A potential source of harm caused by physical agent such as slips, trips, falls, and machinery.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một mối nguy hiểm phát sinh từ môi trường vật lý hoặc quy trình làm việc có thể gây ra thương tích hoặc tổn hại cho cá nhân.

A hazard that arises from the physical environment or work process that can cause injury or harm to individuals.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Physical hazard cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Physical hazard

Không có idiom phù hợp