Bản dịch của từ Physical hazard trong tiếng Việt

Physical hazard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical hazard(Noun)

fˈɪzɨkəl hˈæzɚd
fˈɪzɨkəl hˈæzɚd
01

Một loại nguy hiểm phát sinh từ các điều kiện vật lý, bao gồm các yếu tố môi trường hoặc cơ khí.

A type of danger that arises from physical conditions, including environmental or mechanical factors.

Ví dụ
02

Một nguồn nguy hiểm tiềm ẩn gây ra bởi các tác nhân vật lý như trượt, vấp ngã, ngã và máy móc.

A potential source of harm caused by physical agent such as slips, trips, falls, and machinery.

Ví dụ
03

Một mối nguy hiểm phát sinh từ môi trường vật lý hoặc quy trình làm việc có thể gây ra thương tích hoặc tổn hại cho cá nhân.

A hazard that arises from the physical environment or work process that can cause injury or harm to individuals.

Ví dụ