Bản dịch của từ Physical intimacy trong tiếng Việt

Physical intimacy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical intimacy(Noun)

fˈɪzɪkəl ˈɪntɪməsi
ˈfɪzɪkəɫ ˈɪntəməsi
01

Một trạng thái của mối quan hệ cá nhân thân thiết, gắn kết bằng cảm xúc mạnh mẽ và sự gần gũi về thể xác

An intimate relationship is a close personal connection characterized by strong emotional bonds and physical intimacy.

这是一种亲密关系的状态,主要表现在强烈的情感纽带和身体上的联系上。

Ví dụ
02

Sự gần gũi hoặc tiếp xúc với người khác, liên quan đến cảm xúc và thể chất

Closeness or contact with another person, including emotional and physical intimacy.

与他人的亲密接触或接近,包括情感上的亲密和身体上的接触。

Ví dụ
03

Các tương tác có tiếp xúc vật lý như ôm, hôn hoặc hoạt động tình dục.

Interactions involving touching the body, such as hugging, kissing, or engaging in sexual activities.

涉及身体接触的互动,例如拥抱、亲吻或性行为

Ví dụ