Bản dịch của từ Piece together trong tiếng Việt

Piece together

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piece together(Phrase)

pˈiːs tˈɒɡɪðɐ
ˈpis ˈtɑɡɪðɝ
01

Phân loại hoặc thu thập những phần khác nhau để tạo thành một tổng thể

To assemble or collect different parts to form a whole

Ví dụ
02

Kết hợp các yếu tố hoặc phần để tạo ra một hiểu biết hoặc câu chuyện hoàn chỉnh

To combine elements or parts to create a complete understanding or narrative

Ví dụ
03

Hiểu một điều gì đó bằng cách kết nối các mảnh thông tin khác nhau

To understand something by connecting various pieces of information

Ví dụ