Bản dịch của từ Piece together trong tiếng Việt
Piece together
Phrase

Piece together(Phrase)
pˈiːs tˈɒɡɪðɐ
ˈpis ˈtɑɡɪðɝ
Ví dụ
02
Kết hợp các yếu tố hoặc phần để tạo ra một hiểu biết hoặc câu chuyện hoàn chỉnh
To combine elements or parts to create a complete understanding or narrative
Ví dụ
03
Hiểu một điều gì đó bằng cách kết nối các mảnh thông tin khác nhau
To understand something by connecting various pieces of information
Ví dụ
