Bản dịch của từ Pillar of society trong tiếng Việt
Pillar of society

Pillar of society(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nguyên tắc hoặc giá trị cốt lõi để duy trì sự tồn tại hoặc vận hành của một xã hội.
A principle or value forms the foundation for the existence or functioning of a society.
一个原则或价值观是社会存在或运作的基础。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "pillar of society" thường được dùng để chỉ những cá nhân, nhóm hoặc tổ chức có vai trò quan trọng và thiết yếu trong việc duy trì và phát triển các giá trị và cấu trúc xã hội. Các "pillar" này có thể bao gồm gia đình, giáo dục, tôn giáo và chính trị. Trong cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này đều được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách dùng, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng.
Cụm từ "pillar of society" thường được dùng để chỉ những cá nhân, nhóm hoặc tổ chức có vai trò quan trọng và thiết yếu trong việc duy trì và phát triển các giá trị và cấu trúc xã hội. Các "pillar" này có thể bao gồm gia đình, giáo dục, tôn giáo và chính trị. Trong cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này đều được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách dùng, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng.
