Bản dịch của từ Pillar of society trong tiếng Việt

Pillar of society

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pillar of society(Noun)

pˈɪlɚ ˈʌv səsˈaɪəti
pˈɪlɚ ˈʌv səsˈaɪəti
01

Một kết cấu chịu lực hoặc giữ vững tòa nhà hay công trình khác.

A physical structure that supports or sustains a building or other structure.

一种物理结构,用于支撑或承托建筑物或其他结构。

Ví dụ
02

Một người hoặc vật được xem là trụ cột quan trọng trong cộng đồng hoặc xã hội.

A person or thing considered a vital or core supporter within a community or society.

一个人或事物被认为是某个社区或社会中的重要支柱或核心力量。

Ví dụ
03

Một nguyên tắc hoặc giá trị cốt lõi trong sự tồn tại hoặc hoạt động của xã hội.

A principle or value forms the foundation for the existence or functioning of a society.

一个社会存在或运作的基本原则或价值观。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh