Anh - Việt

Bản dịch của từ Pillar of society trong tiếng Việt

pillar of society

Noun

pillar of society (Noun)

/pˈɪlɚ ˈʌv səsˈaɪəti/
/pˈɪlɚ ˈʌv səsˈaɪəti/
AI

Nghĩa 01

Một người hoặc vật được coi là hỗ trợ quan trọng hoặc cốt lõi trong một cộng đồng hoặc xã hội.

A person or thing regarded as a significant support or mainstay in a community or society.

Ví dụ
Giáo viên là trụ cột của xã hội, định hình tương lai của học sinh.Teachers are pillars of society, shaping the future of students.
Không phải ai cũng coi tình nguyện viên là trụ cột của xã hội.Not everyone sees volunteers as pillars of society.

Nghĩa 02

Một nguyên tắc hoặc giá trị là nền tảng cho sự tồn tại hoặc hoạt động của một xã hội.

A principle or value that is fundamental to the existence or functioning of a society.

Ví dụ
Giáo dục là một trụ cột của xã hội hỗ trợ các thế hệ tương lai.Education is a pillar of society that supports future generations.
Chăm sóc sức khỏe không phải là một trụ cột của xã hội ở nhiều nước đang phát triển.Healthcare is not a pillar of society in many developing countries.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh