pillar of society
Noun
pillar of society (Noun)
/pˈɪlɚ ˈʌv səsˈaɪəti/
/pˈɪlɚ ˈʌv səsˈaɪəti/
AI
Ví dụ
Giáo viên là trụ cột của xã hội, định hình tương lai của học sinh.Teachers are pillars of society, shaping the future of students.
Không phải ai cũng coi tình nguyện viên là trụ cột của xã hội.Not everyone sees volunteers as pillars of society.
Nghĩa 02
Một nguyên tắc hoặc giá trị là nền tảng cho sự tồn tại hoặc hoạt động của một xã hội.
A principle or value that is fundamental to the existence or functioning of a society.
Ví dụ
Giáo dục là một trụ cột của xã hội hỗ trợ các thế hệ tương lai.Education is a pillar of society that supports future generations.
Chăm sóc sức khỏe không phải là một trụ cột của xã hội ở nhiều nước đang phát triển.Healthcare is not a pillar of society in many developing countries.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "pillar of society" thường được dùng để chỉ những cá nhân, nhóm hoặc tổ chức có vai trò quan trọng và thiết yếu trong việc duy trì và phát triển các giá trị và cấu trúc xã hội. Các "pillar" này có thể bao gồm gia đình, giáo dục, tôn giáo và chính trị. Trong cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này đều được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách dùng, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng.