Bản dịch của từ Pipe organ trong tiếng Việt
Pipe organ
Noun [U/C]

Pipe organ(Noun)
pˈaɪp ˈɔːɡən
ˈpaɪp ˈɔrɡən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhạc cụ lớn gồm nhiều ống được chơi bằng cách sử dụng bàn phím.
A large musical instrument consisting of a series of pipes played by means of a keyboard
Ví dụ
