Bản dịch của từ Pj's trong tiếng Việt

Pj's

Noun [U/C] Noun [U] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pj's(Noun)

pˈidʒˌeɪz
pˈidʒˌeɪz
01

Từ thông tục, viết tắt của “pajamas” dùng để chỉ đồ ngủ (quần áo mặc khi đi ngủ).

Informal term for pajamas.

睡衣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quần áo mặc khi đi ngủ; đồ ngủ thoải mái như pijama (áo và quần ngủ, đôi khi gồm cả áo choàng ngủ).

Pajamas or any clothing worn for sleeping.

睡衣或睡觉时穿的衣服

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Quần áo mặc khi ngủ hoặc mặc ở nhà để thư giãn; thường là bộ áo và quần rộng, thoải mái.

Pajamas or pyjamas a loosefitting garment worn for sleeping or lounging.

睡衣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pj's(Noun Uncountable)

pˈidʒˌeɪz
pˈidʒˌeɪz
01

Áo khoác trang trọng dành cho buổi tối; thường là vest hoặc áo khoác dạ (có thể gọi là ‘tuxedo jacket’ — áo khoác tuxedo) mặc cùng quần tây và nơ cổ để dự tiệc hoặc sự kiện trang trọng.

Dinner jacket.

晚礼服上衣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pj's(Idiom)

ˈpiˈdʒiz
ˈpiˈdʒiz
01

Pillow Joey là tên một con thú nhồi bông (một chú chó con) nằm trong túi ngủ hoặc vỏ gối, thường dùng như gấu bông ôm khi ngủ.

Pillow Joey a stuffed toy that is a puppy in a sleeping bag.

睡袋里的小狗玩具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh