Bản dịch của từ Plain gravel trong tiếng Việt
Plain gravel
Noun [U/C]

Plain gravel(Noun)
plˈeɪn ɡrˈævəl
ˈpɫeɪn ˈɡrævəɫ
01
Một loại vật liệu xây dựng bao gồm sỏi nghiền hoặc sỏi tự nhiên.
A type of construction material that consists of crushed or naturally occurring gravel
Ví dụ
Ví dụ
