Bản dịch của từ Plain gravel trong tiếng Việt

Plain gravel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plain gravel(Noun)

plˈeɪn ɡrˈævəl
ˈpɫeɪn ˈɡrævəɫ
01

Một loại vật liệu xây dựng bao gồm sỏi nghiền hoặc sỏi tự nhiên.

A type of construction material that consists of crushed or naturally occurring gravel

Ví dụ
02

Một khu vực đất đặc trưng bởi sự hiện diện của sỏi.

An area of land that is characterized by the presence of gravel

Ví dụ
03

Một bề mặt phẳng được tạo thành từ những viên đá nhỏ hoặc mảnh vụn của đá.

A flat level surface made up of small stones or rock fragments

Ví dụ