Bản dịch của từ Plant manager trong tiếng Việt
Plant manager

Plant manager(Noun)
Người chịu trách nhiệm giám sát hoạt động của cơ sở sản xuất.
A person responsible for overseeing the operations of a manufacturing facility.
Một cá nhân phụ trách quy trình sản xuất và lực lượng lao động trong nhà máy.
An individual in charge of production processes and the workforce within a plant.
Một vai trò liên quan đến việc quản lý cả nhân sự và nguồn lực trong môi trường nhà máy.
A role that involves managing both personnel and resources in a plant environment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Quản lý nhà máy" (plant manager) là một thuật ngữ chỉ vị trí chịu trách nhiệm điều hành và giám sát các hoạt động của một nhà máy. Vai trò này bao gồm quản lý nhân sự, quy trình sản xuất, và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng trong một số ngữ cảnh, "plant manager" có thể được mở rộng để chỉ vai trò quản lý tại các cơ sở sản xuất khác nhau.
"Quản lý nhà máy" (plant manager) là một thuật ngữ chỉ vị trí chịu trách nhiệm điều hành và giám sát các hoạt động của một nhà máy. Vai trò này bao gồm quản lý nhân sự, quy trình sản xuất, và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng trong một số ngữ cảnh, "plant manager" có thể được mở rộng để chỉ vai trò quản lý tại các cơ sở sản xuất khác nhau.
