Bản dịch của từ Plunge rapidly trong tiếng Việt

Plunge rapidly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plunge rapidly(Phrase)

plˈʌndʒ rˈæpɪdli
ˈpɫəndʒ ˈræpɪdɫi
01

Đắm chìm vào điều gì đó

To dive or immerse oneself into something

Ví dụ
02

Để bắt đầu một trạng thái hoặc hoạt động với nhiều năng lượng hoặc nhiệt huyết

To enter into a state or activity with great energy or enthusiasm

Ví dụ
03

Rơi hoặc hạ nhanh chóng và đột ngột

To fall or descend quickly and suddenly

Ví dụ