Bản dịch của từ Pluralism trong tiếng Việt

Pluralism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pluralism(Noun)

plˈɔːrəlˌɪzəm
ˈpɫʊrəˌɫɪzəm
01

Một trạng thái hoặc hệ thống trong đó nhiều thực thể khác nhau cùng tồn tại.

A condition or system in which multiple distinct entities coexist

这是一个状态或系统,在其中多个不同的实体共存。

Ví dụ
02

Sự tồn tại của các giai cấp xã hội, tôn giáo hoặc quan điểm chính trị khác nhau trong một xã hội.

The existence of different social classes religions or political opinions within a society

社会中存在着不同的阶级、宗教信仰或政治观点。

Ví dụ
03

Trong triết học, niềm tin rằng có nhiều loại chất căn bản hoặc thực tại tối thượng.

In philosophy the belief that there are multiple kinds of ultimate substances or realities

在哲学中,认为存在多种终极实体或现实的观点

Ví dụ