Bản dịch của từ Pluralism trong tiếng Việt
Pluralism
Noun [U/C]

Pluralism(Noun)
plˈɔːrəlˌɪzəm
ˈpɫʊrəˌɫɪzəm
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong triết học, niềm tin rằng có nhiều loại chất căn bản hoặc thực tại tối thượng.
In philosophy the belief that there are multiple kinds of ultimate substances or realities
在哲学中,认为存在多种终极实体或现实的观点
Ví dụ
