Bản dịch của từ Podocyte trong tiếng Việt
Podocyte

Podocyte(Noun)
Một loại tế bào biểu mô ở thận có nhiều nhánh giống xúc tu, các nhánh này đan vào nhau với các tế bào lân cận, bọc quanh mao mạch của bao Bowman (cầu thận) và tạo thành lớp ngoài cùng của hàng rào lọc các chất từ máu ra nước tiểu. Tế bào này góp phần vào quá trình trao đổi và lọc ở cầu thận.
An epithelial cell in the kidney with many branching tentacleshaped processes that interlock with those of other such cells enveloping the capillaries of the glomerular capsule and forming the outermost layer of the barrier through which substances are filtered out of the blood.
肾小管上皮细胞,具有许多分支状突起,包围肾小球毛细血管,形成过滤血液的屏障。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Podocyte là một loại tế bào có dạng chân, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của cầu thận trong thận. Nó bao bọc quanh các mạch máu nhỏ (túi Malpighi) và tham gia vào quá trình lọc máu, giúp tạo ra nước tiểu. Tế bào podocyte có khả năng thích ứng và phản ứng với các tổn thương thận, do đó, chúng có liên quan đến các bệnh lý thận như bệnh tiểu đường và viêm cầu thận.
Từ "podocyte" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "podos" nghĩa là "chân" và "cyte" nghĩa là "tế bào". Được đặt tên trong bối cảnh giải phẫu học, podocyte là loại tế bào có hình dạng giống như các chân, tham gia vào chức năng lọc của thận. Sự phát triển từ hình ảnh cấu trúc của tế bào đến chức năng biologic của chúng giúp hiểu rõ hơn về vai trò quan trọng của podocyte trong việc duy trì cân bằng nước và chất điện giải trong cơ thể.
Từ "podocyte" xuất hiện ít thường xuyên trong các bài thi IELTS, chủ yếu rơi vào phần viết và nói khi đề cập đến sinh học tế bào hoặc y học. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được gặp trong nghiên cứu y khoa liên quan đến chức năng thận và bệnh lý thận, đặc biệt trong lĩnh vực miễn dịch và bệnh tiểu đường. Sự hiện diện của "podocyte" trong các bài nghiên cứu cũng phản ánh tầm quan trọng của tế bào này trong việc duy trì sức khỏe thận.
Podocyte là một loại tế bào có dạng chân, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của cầu thận trong thận. Nó bao bọc quanh các mạch máu nhỏ (túi Malpighi) và tham gia vào quá trình lọc máu, giúp tạo ra nước tiểu. Tế bào podocyte có khả năng thích ứng và phản ứng với các tổn thương thận, do đó, chúng có liên quan đến các bệnh lý thận như bệnh tiểu đường và viêm cầu thận.
Từ "podocyte" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "podos" nghĩa là "chân" và "cyte" nghĩa là "tế bào". Được đặt tên trong bối cảnh giải phẫu học, podocyte là loại tế bào có hình dạng giống như các chân, tham gia vào chức năng lọc của thận. Sự phát triển từ hình ảnh cấu trúc của tế bào đến chức năng biologic của chúng giúp hiểu rõ hơn về vai trò quan trọng của podocyte trong việc duy trì cân bằng nước và chất điện giải trong cơ thể.
Từ "podocyte" xuất hiện ít thường xuyên trong các bài thi IELTS, chủ yếu rơi vào phần viết và nói khi đề cập đến sinh học tế bào hoặc y học. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được gặp trong nghiên cứu y khoa liên quan đến chức năng thận và bệnh lý thận, đặc biệt trong lĩnh vực miễn dịch và bệnh tiểu đường. Sự hiện diện của "podocyte" trong các bài nghiên cứu cũng phản ánh tầm quan trọng của tế bào này trong việc duy trì sức khỏe thận.
