Bản dịch của từ Pointwise trong tiếng Việt

Pointwise

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pointwise(Adjective)

pˈɔɪntwˌaɪz
pˈɔɪntwˌaɪz
01

(Toán học) Diễn ra hoặc được xét riêng rẽ tại từng điểm trong không gian, tức là tính chất chỉ đúng cho các điểm riêng lẻ (ví dụ: hội tụ từng điểm một) nhưng không nhất thiết đúng cho toàn bộ không gian cùng lúc.

Mathematics Occurring only with regard to individual points especially of convergence occurring with regard to individual points in a space but not necessarily for the space as a whole.

仅针对个别点的数学性质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pointwise(Adverb)

pˈɔɪntwˌaɪz
pˈɔɪntwˌaɪz
01

Theo từng điểm; từng vị trí một (xét riêng rẽ cho từng điểm hoặc đầu nhọn), tức là áp dụng hoặc xét điều gì cho từng điểm một thay vì cùng lúc cho toàn bộ.

In the manner of a point or tip in respect of points with the point foremost or uppermost.

逐点地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong toán học, 'pointwise' chỉ phép xét tại từng điểm riêng lẻ — tức là xem tính chất (ví dụ: hội tụ) xảy ra đối với mỗi điểm trong không gian một cách độc lập, chứ không nhất thiết xảy ra đồng thời trên toàn bộ không gian.

Mathematics With regard to individual points especially with reference to convergence with regard to each individual point in a space but not necessarily for the space as a whole.

逐点地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh