Bản dịch của từ Pointwise trong tiếng Việt
Pointwise

Pointwise(Adjective)
(Toán học) Diễn ra hoặc được xét riêng rẽ tại từng điểm trong không gian, tức là tính chất chỉ đúng cho các điểm riêng lẻ (ví dụ: hội tụ từng điểm một) nhưng không nhất thiết đúng cho toàn bộ không gian cùng lúc.
Mathematics Occurring only with regard to individual points especially of convergence occurring with regard to individual points in a space but not necessarily for the space as a whole.
仅针对个别点的数学性质
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pointwise(Adverb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong toán học, 'pointwise' chỉ phép xét tại từng điểm riêng lẻ — tức là xem tính chất (ví dụ: hội tụ) xảy ra đối với mỗi điểm trong không gian một cách độc lập, chứ không nhất thiết xảy ra đồng thời trên toàn bộ không gian.
Mathematics With regard to individual points especially with reference to convergence with regard to each individual point in a space but not necessarily for the space as a whole.
逐点地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "pointwise" trong tiếng Anh thường được sử dụng trong toán học và lý thuyết tập hợp, chỉ cách định nghĩa hoặc biểu diễn các đối tượng dựa trên các điểm cụ thể. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể ám chỉ việc thực hiện một tác vụ hoặc phân tích theo từng điểm riêng lẻ. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong việc phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và nhấn mạnh.
Từ "pointwise" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, kết hợp giữa "point" (điểm) và "wise" (theo cách). Từ "point" xuất phát từ tiếng Latin "punctum", nghĩa là "điểm nhỏ" hoặc "chấm", trong khi "wise" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wīse", có nghĩa là "theo cách". Trong ngữ cảnh toán học và lý thuyết tập hợp, "pointwise" thường được sử dụng để chỉ các phép toán hoặc thuộc tính áp dụng riêng lẻ cho từng điểm trong không gian. Sự kết hợp này phản ánh cách thức mà các khái niệm toán học được phát triển và vận dụng một cách chính xác và cụ thể.
Từ "pointwise" xuất hiện không nhiều trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các phần liên quan đến mô tả đồ thị và biểu đồ. Trong ngữ cảnh toán học và khoa học máy tính, "pointwise" thường được sử dụng để chỉ cách mà một hàm hoặc một biến thay đổi tại từng điểm riêng lẻ, ví dụ trong các định nghĩa liên quan đến hội tụ. Từ này cũng có thể xuất hiện trong nghiên cứu khoa học khi phân tích dữ liệu ở mức độ điểm riêng rẽ.
Từ "pointwise" trong tiếng Anh thường được sử dụng trong toán học và lý thuyết tập hợp, chỉ cách định nghĩa hoặc biểu diễn các đối tượng dựa trên các điểm cụ thể. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể ám chỉ việc thực hiện một tác vụ hoặc phân tích theo từng điểm riêng lẻ. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong việc phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và nhấn mạnh.
Từ "pointwise" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, kết hợp giữa "point" (điểm) và "wise" (theo cách). Từ "point" xuất phát từ tiếng Latin "punctum", nghĩa là "điểm nhỏ" hoặc "chấm", trong khi "wise" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wīse", có nghĩa là "theo cách". Trong ngữ cảnh toán học và lý thuyết tập hợp, "pointwise" thường được sử dụng để chỉ các phép toán hoặc thuộc tính áp dụng riêng lẻ cho từng điểm trong không gian. Sự kết hợp này phản ánh cách thức mà các khái niệm toán học được phát triển và vận dụng một cách chính xác và cụ thể.
Từ "pointwise" xuất hiện không nhiều trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các phần liên quan đến mô tả đồ thị và biểu đồ. Trong ngữ cảnh toán học và khoa học máy tính, "pointwise" thường được sử dụng để chỉ cách mà một hàm hoặc một biến thay đổi tại từng điểm riêng lẻ, ví dụ trong các định nghĩa liên quan đến hội tụ. Từ này cũng có thể xuất hiện trong nghiên cứu khoa học khi phân tích dữ liệu ở mức độ điểm riêng rẽ.
