Bản dịch của từ Political activism trong tiếng Việt

Political activism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Political activism(Noun)

pəlˈɪtɪkl ˈæktəvɪzəm
pəlˈɪtɪkl ˈæktəvɪzəm
01

Nỗ lực thúc đẩy, ngăn cản hoặc hướng dẫn các cải cách xã hội, chính trị, kinh tế hoặc môi trường nhằm mục đích làm lợi cho xã hội.

Efforts to promote, hinder, or direct social, political, economic, or environmental reforms with the aim of improving society.

努力推动、阻碍或指导社会、政治、经济或环境方面的变革,旨在改善社会状况。

Ví dụ
02

Việc cố gắng tác động đến quyết định của các quan chức chính phủ, thường thông qua nhiều hình thức vận động hành lang hoặc vận động khác.

The pursuit of influence often sways the decisions made by government officials, typically through various lobbying efforts.

追求影响力通常是通过各种游说手段,影响政府官员做出决策。

Ví dụ
03

Chính sách hoặc hành động vận động mạnh mẽ nhằm thúc đẩy thay đổi chính trị hoặc xã hội.

Policies or actions that involve vigorous activism aimed at bringing about political or social change.

积极推动变革的政策或行动,旨在通过强力宣传达成政治或社会的改变。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh