Bản dịch của từ Polymer union trong tiếng Việt

Polymer union

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polymer union(Noun)

pˈɒlɪmɐ jˈuːniən
ˈpɑɫɪmɝ ˈjunjən
01

Một nhóm hoặc hệ thống bao gồm nhiều polymer hoạt động cùng nhau, thường cho những ứng dụng cụ thể.

A group or system that involves multiple polymers working together often for specific applications

Ví dụ
02

Quá trình liên kết hai hoặc nhiều chuỗi polymer hoặc cấu trúc lại với nhau.

The process of joining two or more polymer chains or structures together

Ví dụ
03

Một chất được cấu thành bởi các phân tử lớn được gọi là polymer, hình thành từ sự kết hợp hóa học của nhiều phân tử nhỏ hơn được gọi là monomer.

A substance composed of large molecules known as polymers that are formed by the chemical combination of many smaller molecules called monomers

Ví dụ