Bản dịch của từ Poppet trong tiếng Việt
Poppet

Poppet (Noun)
Trong kỹ thuật: một trụ chống hoặc hướng dẫn đứng được cố định chỉ ở phần đáy (không được cố định ở đầu trên), dùng để đỡ, dẫn hướng hoặc nâng đỡ bộ phận khác.
Engineering An upright support or guide fastened at the bottom only.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "poppet" trong tiếng Anh có nghĩa là một hình mẫu nhỏ, thường được làm bằng vật liệu như sáp hoặc vải, sử dụng trong các nghi lễ ma thuật hoặc trong chương trình kịch trẻ em. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng như một thuật ngữ âu yếm chỉ trẻ em hoặc người yêu, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó ít phổ biến hơn và thường được hiểu theo nghĩa hẹp hơn. Sự khác biệt này phản ánh sự khác nhau trong văn hóa và ngữ cảnh sử dụng từng khu vực.
Từ "poppet" trong tiếng Anh có nghĩa là một hình mẫu nhỏ, thường được làm bằng vật liệu như sáp hoặc vải, sử dụng trong các nghi lễ ma thuật hoặc trong chương trình kịch trẻ em. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng như một thuật ngữ âu yếm chỉ trẻ em hoặc người yêu, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó ít phổ biến hơn và thường được hiểu theo nghĩa hẹp hơn. Sự khác biệt này phản ánh sự khác nhau trong văn hóa và ngữ cảnh sử dụng từng khu vực.
