Bản dịch của từ Poppet trong tiếng Việt

Poppet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poppet(Noun)

pˈɑpɪt
pˈɑpɪt
01

Từ thân mật, hơi cổ/ít trang trọng dùng để gọi hoặc nhắc đến một cô gái trẻ, thường mang sắc thái trìu mến hoặc dễ thương.

Informal term of endearment A young woman or girl.

小姑娘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong van kiểu poppet, “poppet” là thân van cùng với đỉnh (đầu) van dùng để bịt hoặc mở lỗ thông. Nói cách khác, đó là phần kim/nắp van di chuyển lên xuống để đóng hoặc mở đường chảy của chất lỏng hoặc khí.

The stem and valve head in a poppet valve.

阀门的阀杆和阀头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong kỹ thuật: một trụ chống hoặc hướng dẫn đứng được cố định chỉ ở phần đáy (không được cố định ở đầu trên), dùng để đỡ, dẫn hướng hoặc nâng đỡ bộ phận khác.

Engineering An upright support or guide fastened at the bottom only.

支撑柱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh