ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Popular painting
Hành động sử dụng thuốc màu để tạo hình trên bề mặt.
The act of applying pigments to a surface to create an image
Một phong cách hoặc thể loại được đặc trưng bởi những màu sắc sống động hoặc chủ đề có sức thu hút đối với công chúng.
A style or genre characterized by vivid colors or themes that resonate with the public
Một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng sơn, thường trên một tấm vải.
A work of art created using paint typically on a canvas