Bản dịch của từ Positive pattern trong tiếng Việt
Positive pattern
Noun [U/C]

Positive pattern(Noun)
pˈɒzɪtˌɪv pˈætən
ˈpɑzətɪv ˈpætɝn
01
Một mô hình hoặc thiết kế có lợi hoặc mang lại lợi ích.
A model or design that is favorable or beneficial
Ví dụ
02
Một chuỗi sự kiện đồng nhất hoặc liên tục dẫn đến một kết quả tốt đẹp.
A consistent form or sequence of events that leads to a good outcome
Ví dụ
03
Một khuynh hướng hoặc sự nghiêng về lạc quan trong một tình huống nhất định.
A tendency or inclination towards optimism in a given situation
Ví dụ
