Bản dịch của từ Posterior torso trong tiếng Việt

Posterior torso

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Posterior torso(Noun)

pəstˈiərɪɐ tˈɔːsəʊ
ˈpɑstɝiɝ ˈtɔrsoʊ
01

Phần lưng của cơ thể người kéo dài từ cổ đến xương chậu.

The back part of the human trunk extending from the neck to the pelvis

Ví dụ
02

Phần sau của thân trên của động vật có xương sống

The rear section of the upper body of vertebrates

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong các ngữ cảnh giải phẫu để mô tả mặt sau của cơ thể.

A term used in anatomical contexts to describe the back side of the body

Ví dụ