Bản dịch của từ Pot making trong tiếng Việt

Pot making

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pot making(Noun)

pˈɑtmˌeɪkɨŋ
pˈɑtmˌeɪkɨŋ
01

Một vật chứa, thường có dạng tròn hoặc hình trụ, dùng để đựng thực phẩm hoặc các chất khác; thường là chậu, nồi, bình, lọ làm bằng đất sét, sành, kim loại hoặc thủy tinh.

A container, typically rounded or cylindrical, used for storing food or other substances.

Ví dụ

Pot making(Verb)

pˈɑtmˌeɪkɨŋ
pˈɑtmˌeɪkɨŋ
01

Tạo hoặc đúc một vật bằng cách đổ đất sét, bột, v.v. vào khuôn hoặc khuôn đựng rồi để cho khô hoặc đông cứng lại.

Form (something) by putting clay, dough, etc. into a container and letting it harden or set.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh