Bản dịch của từ Pouring in trong tiếng Việt
Pouring in
Phrase

Pouring in(Phrase)
pˈɔːrɪŋ ˈɪn
ˈpɔrɪŋ ˈɪn
02
Chảy hoặc khiến cho chảy liên tục và với số lượng lớn.
To flow or cause to flow continuously and in large amounts
Ví dụ
03
Hành động chuyển một chất lỏng từ một bình chứa này sang bình chứa khác thường liên quan đến dòng chảy đáng kể.
The act of transferring a liquid from one container to another usually involving significant flow
Ví dụ
