Bản dịch của từ Pouring in trong tiếng Việt

Pouring in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pouring in(Phrase)

pˈɔːrɪŋ ˈɪn
ˈpɔrɪŋ ˈɪn
01

Đến đông đảo hoặc với số lượng lớn

To come in large numbers or amounts

Ví dụ
02

Chảy hoặc khiến cho chảy liên tục và với số lượng lớn.

To flow or cause to flow continuously and in large amounts

Ví dụ
03

Hành động chuyển một chất lỏng từ một bình chứa này sang bình chứa khác thường liên quan đến dòng chảy đáng kể.

The act of transferring a liquid from one container to another usually involving significant flow

Ví dụ