Bản dịch của từ Pre-configured system trong tiếng Việt
Pre-configured system
Phrase

Pre-configured system(Phrase)
prɪkənfˈɪɡəd sˈɪstəm
priˈkɑnfɪɡjɝd ˈsɪstəm
Ví dụ
02
Một cấu hình phần cứng hoặc phần mềm đã được chuẩn bị sẵn, được thiết kế cho các nhiệm vụ cụ thể.
A readytouse configuration of hardware or software designed for specific tasks
Ví dụ
03
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh CNTT và công nghệ để chỉ các hệ thống không được xây dựng từ đầu mà là các phiên bản đã được chỉnh sửa của các thiết lập hiện có.
Often used in IT and technology contexts to refer to systems that are not built from scratch but are modified versions of existing setups
Ví dụ
