Bản dịch của từ Pre-configured system trong tiếng Việt

Pre-configured system

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre-configured system(Phrase)

prɪkənfˈɪɡəd sˈɪstəm
priˈkɑnfɪɡjɝd ˈsɪstəm
01

Một hệ thống đã được thiết lập trước để đáp ứng các thông số hoặc yêu cầu nhất định.

A system that has been set up in advance to meet certain specifications or requirements

Ví dụ
02

Một cấu hình phần cứng hoặc phần mềm đã được chuẩn bị sẵn, được thiết kế cho các nhiệm vụ cụ thể.

A readytouse configuration of hardware or software designed for specific tasks

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh CNTT và công nghệ để chỉ các hệ thống không được xây dựng từ đầu mà là các phiên bản đã được chỉnh sửa của các thiết lập hiện có.

Often used in IT and technology contexts to refer to systems that are not built from scratch but are modified versions of existing setups

Ví dụ