Anh - Việt
predispositions
Noun
predispositions (Noun)
/prˌiːdɪspəzˈɪʃənz/
/ˌpridɪspəˈzɪʃənz/
AI
Nghĩa 01
Sự dễ bị tổn thương hoặc xu hướng bị ảnh hưởng bởi điều gì đó
A susceptibility or tendency to be affected by something
Ví dụ
Khuynh hướng xã hội của Maya khiến cô ủng hộ hoạt động tình nguyện cộng đồng năm 2024.Maya's social predispositions made her support community volunteering in 2024.
Áp lực kinh tế không xóa bỏ khuynh hướng của cử tri trẻ đối với hoạt động xã hội trên mạng.Economic stress did not erase young voters' predispositions toward online activism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một khuynh hướng hoặc sự dễ bị tổn thương đối với một cái gì đó, đặc biệt là một căn bệnh hoặc một phẩm chất cụ thể
An inclination or susceptibility to something especially a disease or a particular quality
Ví dụ
Các khảo sát xã hội cho thấy thanh thiếu niên dễ mắc chứng lo âu sau khi bị bắt nạt trên mạng.Social surveys show teenagers' predispositions toward anxiety after online bullying.
Những khuynh hướng xã hội của Maria không bảo đảm hạnh phúc trong các cộng đồng lớn.Maria's social predispositions do not guarantee happiness in large communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Xu hướng mắc phải một tình trạng cụ thể sẽ có thái độ hoặc hành động theo một cách cụ thể
A tendency to suffer from a particular condition hold a particular attitude or act in a particular way
Ví dụ
Người dùng mạng xã hội có thể có khuynh hướng lo âu sau khi liên tục so sánh.Social media users may have predispositions toward anxiety after constant comparison.
Những khuynh hướng sẵn có của Lina không quyết định thái độ chính trị của cô trong các cuộc tranh luận xã hội.Lina's predispositions do not determine her political attitudes in social debates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa