Bản dịch của từ Prehistoric time trong tiếng Việt
Prehistoric time

Prehistoric time(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thời kỳ tiền sử (prehistoric time) ám chỉ giai đoạn lịch sử của nhân loại trước khi có sự xuất hiện của chữ viết, kéo dài từ khi con người xuất hiện cho đến khoảng 3.000 năm trước Công nguyên. Thời kỳ này được chia thành nhiều giai đoạn, bao gồm thời kỳ đá cũ, thời kỳ đá mới và thời kỳ kim khí, mỗi giai đoạn phản ánh sự tiến hóa của con người và nền văn minh. Cụm từ này không khác biệt rõ ràng giữa Anh Mỹ và Anh Anh về hình thức viết, phát âm hay nghĩa.
Thời kỳ tiền sử (prehistoric time) ám chỉ giai đoạn lịch sử của nhân loại trước khi có sự xuất hiện của chữ viết, kéo dài từ khi con người xuất hiện cho đến khoảng 3.000 năm trước Công nguyên. Thời kỳ này được chia thành nhiều giai đoạn, bao gồm thời kỳ đá cũ, thời kỳ đá mới và thời kỳ kim khí, mỗi giai đoạn phản ánh sự tiến hóa của con người và nền văn minh. Cụm từ này không khác biệt rõ ràng giữa Anh Mỹ và Anh Anh về hình thức viết, phát âm hay nghĩa.
