Bản dịch của từ Prepared for war trong tiếng Việt

Prepared for war

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prepared for war(Idiom)

01

Trong trạng thái sẵn sàng đón mọi thử thách có thể xảy ra.

Always prepared for any challenges that might come up.

随时准备迎接可能出现的各种挑战。

Ví dụ
02

Sẵn sàng và có ý định tham gia vào xung đột hoặc cuộc tranh cãi.

Ready and willing to get involved in conflict or clashes.

准备好去迎战,愿意卷入纷争。

Ví dụ
03

Về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, sẵn sàng đối mặt với một tình huống khó khăn.

Equipped with the mental or emotional strength to handle a tough situation.

具备应对困难情境的精神或情感准备。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh