Bản dịch của từ Presentation error trong tiếng Việt

Presentation error

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Presentation error(Phrase)

prˌɛzəntˈeɪʃən ˈɛrɐ
ˌprɛzənˈteɪʃən ˈɛrɝ
01

Một lỗi xảy ra khi trình bày dữ liệu hoặc hình ảnh trong một cuộc họp hoặc báo cáo.

An error that occurs when presenting data or visuals in a meeting or report

Ví dụ
02

Sự thất bại trong việc truyền đạt chính xác thông tin mong muốn trong một buổi thuyết trình.

A failure to accurately convey intended information in a presentation setting

Ví dụ
03

Một sai sót hoặc thông tin không rõ ràng được trình bày trong một buổi thuyết trình chính thức hoặc trong một bài nói chuyện.

A mistake or unclear information presented during a formal display of information or a talk

Ví dụ