Bản dịch của từ Presumption of innocence trong tiếng Việt

Presumption of innocence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Presumption of innocence(Noun)

pɹɨzˈʌmpʃən ˈʌv ˈɪnəsəns
pɹɨzˈʌmpʃən ˈʌv ˈɪnəsəns
01

Đây là một yếu tố cốt lõi của quyền xét xử công bằng trong nhiều hệ thống pháp luật.

An essential element of fair trial rights in many legal systems.

这在许多法律体系中是公正审判权的基本要素之一。

Ví dụ
02

Một giả định của hệ thống pháp lý là bị cáo được xem là vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội tại tòa án.

A presumption is made by the legal system; a defendant is considered innocent in a court of law.

法律制度提出了一项假设;在法庭审理中,被告被视为无罪。

Ví dụ
03

Nguyên tắc pháp lý cho rằng một người được coi là vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội.

The legal principle holds that a person is considered innocent until proven guilty.

无罪推定原则

Ví dụ