Bản dịch của từ Prevent commencement trong tiếng Việt

Prevent commencement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prevent commencement(Noun)

prˈɛvənt kəmˈɛnsmənt
ˈprivənt kəˈmɛnsmənt
01

Sự khởi đầu của một buổi biểu diễn hoặc sự kiện nào đó

The start of something such as a performance or event

Ví dụ
02

Hành động bắt đầu một cái gì đó, đặc biệt là một quy trình hoặc hoạt động

The act of beginning something especially a process or activity

Ví dụ
03

Ngày khai giảng thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật để chỉ thời điểm bắt đầu chương trình học.

The commencement date is often used in an academic context to refer to the start of a degree program

Ví dụ