Bản dịch của từ Preventive maintenance trong tiếng Việt

Preventive maintenance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preventive maintenance(Noun)

prɪvˈɛntɪv mˈeɪntənəns
prɪˈvɛntɪv ˈmeɪntənəns
01

Một cách tiếp cận chủ động để duy trì máy móc và tài sản trong tình trạng hoạt động tốt.

A proactive approach to keeping machinery and assets in good working order

Ví dụ
02

Việc kiểm tra và bảo trì định kỳ thiết bị để ngăn chặn sự cố và hư hỏng.

The regular inspection and servicing of equipment to prevent failures and breakdowns

Ví dụ
03

Công việc định kỳ giúp duy trì hiệu suất của máy móc

Scheduled tasks that help to maintain machinery efficiency

Ví dụ