Bản dịch của từ Previous access trong tiếng Việt

Previous access

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Previous access(Noun)

prˈiːvɪəs ˈæksɛs
ˈpriviəs ˈækˈsɛs
01

Một cách tiếp cận hoặc vào một nơi nào đó

A way of approaching or entering a place

Ví dụ
02

Hành động nhận lại hoặc lấy lại cái gì đó đã được cho hoặc cho phép trước đó.

The act of obtaining or retrieving something that was previously given or allowed

Ví dụ
03

Quyền hoặc đặc lợi trong việc sử dụng hoặc hưởng lợi từ một cái gì đó

A right or privilege of using or benefiting from something

Ví dụ