Bản dịch của từ Pricing strategy trong tiếng Việt
Pricing strategy
Noun [U/C]

Pricing strategy(Noun)
pɹˈaɪsɨŋ stɹˈætədʒi
pɹˈaɪsɨŋ stɹˈætədʒi
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một khung làm việc giúp các doanh nghiệp xây dựng và truyền đạt cấu trúc giá cả để tối đa hóa lợi nhuận.
A framework that helps businesses develop and communicate pricing structures to maximize profits.
一个帮助企业制定和传达定价体系,以实现利润最大化的框架。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
