Bản dịch của từ Pride comes before a fall trong tiếng Việt

Pride comes before a fall

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pride comes before a fall(Idiom)

01

Một lời cảnh báo rằng sự kiêu ngạo quá mức thường dẫn đến sự sụp đổ của một người.

A warning that excessive pride often leads to one's downfall.

骄傲自满 - 指过度骄傲最终会导致失败或衰落

Ví dụ
02

Ý tưởng rằng nếu bạn quá tự tin hoặc kiêu hãnh, bất hạnh sẽ theo sau.

The idea that if you are too confident or proud, misfortune will follow.

骄傲自满 - 指过分自信或得意,最终会招致不幸或失败

Ví dụ
03

Nó nhắc nhở về việc giữ thái độ khiêm tốn và nhận thức về những giới hạn của bản thân.

It serves as a reminder to remain humble and aware of one's limitations.

骄傲自满 - 提醒人们要保持谦逊,并意识到自身的局限性

Ví dụ