Bản dịch của từ Primary claim trong tiếng Việt
Primary claim
Noun [U/C]

Primary claim(Noun)
pɹˈaɪmˌɛɹi klˈeɪm
pɹˈaɪmˌɛɹi klˈeɪm
Ví dụ
02
Một yêu cầu chính đáng hoặc đề nghị về quyền sở hữu hoặc quyền lợi của một cá nhân hoặc nhóm người.
An main claim or a claim regarding assets or rights made by an individual or a group.
由个人或团体提出的对财产或权益的主要要求或请求。
Ví dụ
