Bản dịch của từ Primary source trong tiếng Việt

Primary source

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary source(Noun)

pɹˈaɪmˌɛɹi sˈɔɹs
pɹˈaɪmˌɛɹi sˈɔɹs
01

Nguồn thông tin gần gũi nhất với người, sự kiện hoặc chủ đề đang nghiên cứu.

The most recent source of information related to the person, event, or topic being studied.

这是与被研究的对象、事件或话题关系最密切的信息来源。

Ví dụ
02

Một tài liệu hoặc hồ sơ gốc cung cấp bằng chứng hoặc thông tin trực tiếp.

An original document or record serves as direct evidence or information.

原始文件或记录提供直接的证据或信息。

Ví dụ
03

Trong nghiên cứu, các tài liệu chứa ý tưởng hoặc dữ liệu gốc, khác với các nguồn thứ cấp chỉ phân tích hoặc diễn giải về những tài liệu này.

In research, original ideas or data are contained in primary sources, which differ from secondary sources that analyze or interpret these documents.

在研究中,资料包括原始的思想或数据,这与分析或解释这些资料的二手资料不同。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh